Radworks kết nối cộng tác mã với quản trị trên chuỗi. Radworks kết hợp lưu trữ phi tập trung với các ưu đãi mã thông báo, cho phép người nắm giữ RAD chỉ đạo các quyết định và tài trợ cho các sáng kiến nguồn mở. Được xây dựng để tích hợp DeFi, Radworks thúc đẩy môi trường do nhà phát triển sở hữu để xây dựng, chia sẻ và duy trì phần mềm.
Radworks đã bảo đảm được khoảng 36 triệu đô la từ các đợt bán hàng tư nhân và Balancer LBP. Một nửa nguồn cung vẫn nằm trong kho bạc cộng đồng để tiếp tục phát triển hệ sinh thái, tài trợ và các ưu đãi hoạt động.
Radworks giới thiệu các nhà điều hành nút chuyên nghiệp để cung cấp dịch vụ lưu trữ mã nhanh. Người tham gia kiếm được RAD bằng cách duy trì độ tin cậy của mạng.
Giao diện kết hợp các công cụ mã của Radicle với Drips, giúp việc tài trợ và cộng tác trong cùng một ứng dụng trở nên dễ dàng hơn.
Radworks có kế hoạch mở rộng vai trò của RAD bằng cách yêu cầu đặt cược mã thông báo cho các tính năng nâng cao, gắn nhu cầu mã thông báo với mức sử dụng thực tế.
Radworks dựa vào các hợp đồng thông minh đã được kiểm toán, được điều chỉnh từ khuôn khổ quản trị mạnh mẽ của Compound. Không có khai thác lớn nào được báo cáo. Các đánh giá đang diễn ra giúp giữ an toàn cho hợp đồng và kho bạc của Radworks.
| # | Sàn giao dịch | Cặp giao dịch | Giá | Khối lượng 24h |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
[画像:Sàn Gate.io]
Gate.io
|
RAD/USDT | ~1,082ドル | 4ドル.902.106 |
| 2 |
[画像:Sàn WhiteBIT]
WhiteBIT
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 1ドル.109.832 |
| 3 |
[画像:Sàn LBank]
LBank
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 1ドル.320.280 |
| 4 |
[画像:Sàn Binance]
Binance
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 2ドル.064.062 |
| 5 |
[画像:Sàn Hotcoin]
Hotcoin
|
RAD/USDT | ~1,08ドル | 3ドル.169.116 |
| 6 |
[画像:Sàn BitDelta]
BitDelta
|
RAD/USDT | ~1,082ドル | 142ドル.533 |
| 7 |
[画像:Sàn Bitget]
Bitget
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 302ドル.126 |
| 8 |
[画像:Sàn BitMart]
BitMart
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 621ドル.300 |
| 9 |
[画像:Sàn XT.COM]
XT.COM
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 305ドル.177 |
| 10 |
[画像:Sàn Uniswap V2 (Ethereum)]
Uniswap V2 (Ethereum)
|
0X31C8EACB.../0XA0B86991... | ~1,082ドル | 302ドル.061 |
| 11 |
[画像:Sàn Phemex]
Phemex
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 38ドル.353 |
| 12 |
[画像:Sàn Coinbase Exchange]
Coinbase Exchange
|
RAD/USD | ~1,08ドル | 73ドル.892 |
| 13 |
[画像:Sàn Tapbit]
Tapbit
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 33ドル.017 |
| 14 |
[画像:Sàn CoinEx]
CoinEx
|
RAD/USDT | ~1,079ドル | 3ドル.279,26 |
| 15 |
[画像:Sàn BTCC]
BTCC
|
RAD/USDT | ~1,082ドル | 3ドル.439.126 |
| 16 |
[画像:Sàn Binance]
Binance
|
RAD/TRY | ~38,57ドル | 147ドル.707 |
| 17 |
[画像:Sàn WEEX]
WEEX
|
RAD/USDT | ~1,08ドル | 50ドル.065 |
| 18 |
[画像:Sàn MEXC]
MEXC
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 45ドル.255 |
| 19 |
[画像:Sàn CoinTR]
CoinTR
|
RAD/TRY | ~38,63ドル | 190ドル.992 |
| 20 |
[画像:Sàn Toobit]
Toobit
|
RAD/USDT | ~1,083ドル | 76ドル.734 |
| 21 |
[画像:Sàn TokoCrypto]
TokoCrypto
|
RAD/USDT | ~1,082ドル | 106,79ドル |
| 22 |
[画像:Sàn BingX]
BingX
|
RAD/USDT | ~1,083ドル | 54ドル.592 |
| 23 |
[画像:Sàn CoinTR]
CoinTR
|
RAD/USDT | ~1,079ドル | 68ドル.010 |
| 24 |
[画像:Sàn BloFin]
BloFin
|
RAD/USDT | ~1,084ドル | 35ドル.090 |
| 25 |
[画像:Sàn Kraken]
Kraken
|
RAD/USD | ~1,078ドル | 45ドル.019 |
| 26 |
[画像:Sàn LATOKEN]
LATOKEN
|
RAD/USDT | ~1,08ドル | 8ドル.137,59 |
| 27 |
[画像:Sàn BVOX]
BVOX
|
RAD/USDT | ~1,085ドル | 66ドル.641 |
| 28 |
[画像:Sàn Crypto.com Exchange]
Crypto.com Exchange
|
RAD/USD | ~1,077ドル | 11ドル.795,79 |
| 29 |
[画像:Sàn Bitvavo]
Bitvavo
|
RAD/EUR | ~1,044ドル | 8ドル.888,21 |
| 30 |
[画像:Sàn Upbit]
Upbit
|
RAD/BTC | ~0,000011ドル | 4ドル.033,66 |
| 31 |
[画像:Sàn Kraken]
Kraken
|
RAD/EUR | ~1,051ドル | 283,64ドル |
| 32 |
[画像:Sàn Bitrue]
Bitrue
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 323ドル.139 |
| 33 |
[画像:Sàn BtcTurk | Kripto]
BtcTurk | Kripto
|
RAD/TRY | ~38,85ドル | 143ドル.893 |
| 34 |
[画像:Sàn HitBTC]
HitBTC
|
RAD/BTC | ~0,00001ドル | 0,021ドル |
| 35 |
[画像:Sàn Nami.Exchange]
Nami.Exchange
|
RAD/USDT | ~1,081ドル | 1ドル.598,4 |
| 36 |
[画像:Sàn BtcTurk | Kripto]
BtcTurk | Kripto
|
RAD/USDT | ~1,09ドル | 20ドル.022 |
| 37 |
[画像:Sàn Tothemoon]
Tothemoon
|
RAD/USDT | ~1,08ドル | 2ドル.630,38 |
| 38 |
[画像:Sàn Nami.Exchange]
Nami.Exchange
|
RAD/VNST | ~27ドル.634 | 1ドル.613,91 |
| 39 |
[画像:Sàn Indodax]
Indodax
|
RAD/IDR | ~17ドル.717 | 50,06ドル |
| 40 |
[画像:Sàn Bitstamp]
Bitstamp
|
RAD/USD | ~1,09ドル | 140,4ドル |
| 41 |
[画像:Sàn Bitstamp]
Bitstamp
|
RAD/EUR | ~1,05ドル | 86,85ドル |
| 42 |
[画像:Sàn HTX]
HTX
|
RAD/USDT | ~1,087ドル | 369ドル.743 |
| 43 |
[画像:Sàn FMFW.io]
FMFW.io
|
RAD/BTC | ~0,00001ドル | 0,021ドル |
| 44 |
[画像:Sàn Paribu]
Paribu
|
RAD/TRY | ~38,39ドル | 59ドル.643 |
| 45 |
[画像:Sàn Bithumb]
Bithumb
|
RAD/KRW | ~1ドル.635 | 69ドル.585 |
| 46 |
[画像:Sàn Mercado Bitcoin]
Mercado Bitcoin
|
RAD/BRL | ~7,56ドル | 3ドル.137,78 |
| 47 |
[画像:Sàn Binance US]
Binance US
|
RAD/USDT | ~1,062ドル | 147,74ドル |
| 48 |
[画像:Sàn HitBTC]
HitBTC
|
RAD/USDT | ~1,074ドル | 19,85ドル |
| 49 |
[画像:Sàn FMFW.io]
FMFW.io
|
RAD/USDT | ~1,074ドル | 19,96ドル |
| 50 |
[画像:Sàn Mudrex]
Mudrex
|
RAD/USDT | ~1,23ドル | 2ドル.910,8 |
| 51 |
[画像:Sàn Upbit]
Upbit
|
RAD/USDT | ~1,13ドル | 66,91ドル |
Thông tin
Tiền điện tử tốt nhất để đầu tư: Cách chọn đúng loại
Tìm hiểu cách chọn loại tiền điện tử tốt nhất để đầu tư: các chiến lược chính, quản lý rủi ro, các dấu hiệu cảnh báo cần tránh và mẹo để đưa ra quyết định thông minh hơn.Bot giao dịch tự động tốt nhất cho người mới bắt đầu tiền điện tử
Nó hỗ trợ các sàn giao dịch như Binance, Kraken và Bitgen – những sàn giao dịch bạn cần để bắt đầu hành trình tiền điện tử của mình. TrustSignals cũng có cơ chế mạnh mẽ để giải quyết tranh chấp công bằng và minh bạch, hãy đọc về điều đó trong Điều khoản & Điều kiện của họ.Công cụ miễn phí hàng đầu cho giao dịch tiền điện tử tự động
Giao dịch tiền điện tử trên thiết bị di động dễ dàng: 9 ứng dụng hàng đầu được xếp hạng từ Binance đến Telegram bot. Tìm giải pháp giao dịch hoàn hảo của bạn.