CARV là đồng tiền biến thành tích chơi game thành giá trị trên chuỗi. ID CARV liên kết số liệu thống kê Web2 và Web3 dưới sự kiểm soát của người dùng. Staking CARV mở ra lợi nhuận trong khi veCARV quản lý các bản nâng cấp. Phí thấp, công nghệ bảo mật và hỗ trợ chuỗi chéo đưa CARV vào AI, giao dịch và DeFi ngày nay.
Vòng hạt giống do Vertex dẫn đầu (năm 2022), vòng HashKey chiến lược (năm 2023), vòng Series A trị giá 10 triệu đô la của Tribe & IOSG (tháng 4 năm 2024). Tổng số tiền huy động được là 45 triệu đô la trước TGE vào ngày 10 tháng 10 năm 2024.
Nâng cấp testnet ra mắt vào tháng 1 năm 2025 lên mainnet đầy đủ với trình tự phân cấp vào nửa cuối năm 2025.
Phân phối toàn cầu các thiết bị xác thực giá rẻ để bảo mật chứng thực dữ liệu và giảm độ trễ.
Thêm bằng chứng Merkle để tiết lộ có chọn lọc, thúc đẩy tích hợp DeFi và NFT.
Ra mắt công cụ trả tiền theo truy vấn để các công ty AI và hãng trò chơi mua bộ dữ liệu ẩn danh bằng CARV.
Hợp đồng thông minh CARV đã vượt qua các cuộc kiểm toán của DeHacker và CertiK; khóa thời gian đa chữ ký bảo vệ các bản nâng cấp và phần thưởng cho lỗi trực tiếp cùng với lớp bảo vệ TEE bảo vệ dữ liệu người dùng.
| # | Sàn giao dịch | Cặp giao dịch | Giá | Khối lượng 24h |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
[画像:Sàn Bithumb]
Bithumb
|
CARV/KRW | ~1ドル.110 | 17ドル.292.686 |
| 2 |
[画像:Sàn Gate.io]
Gate.io
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 4ドル.240.909 |
| 3 |
[画像:Sàn Ourbit]
Ourbit
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 403ドル.357 |
| 4 |
[画像:Sàn Hotcoin]
Hotcoin
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 470ドル.649 |
| 5 |
[画像:Sàn KuCoin]
KuCoin
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 571ドル.415 |
| 6 |
[画像:Sàn Phemex]
Phemex
|
CARV/USDT | ~0,79ドル | 336ドル.412 |
| 7 |
[画像:Sàn MEXC]
MEXC
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 207ドル.513 |
| 8 |
[画像:Sàn Aerodrome (Base)]
Aerodrome (Base)
|
0XC08CD264.../0X833589FC... | ~0,79ドル | 174ドル.707 |
| 9 |
[画像:Sàn CoinW]
CoinW
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 368ドル.373 |
| 10 |
[画像:Sàn WEEX]
WEEX
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 60ドル.775 |
| 11 |
[画像:Sàn CoinEx]
CoinEx
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 46ドル.204 |
| 12 |
[画像:Sàn Uniswap V3 (Base)]
Uniswap V3 (Base)
|
0XC08CD264.../0X42000000... | ~0,00033ドル | 69ドル.647 |
| 13 |
[画像:Sàn Uniswap V3 (Base)]
Uniswap V3 (Base)
|
0XC08CD264.../0X833589FC... | ~0,8ドル | 4ドル.405,15 |
| 14 |
[画像:Sàn Upbit]
Upbit
|
CARV/KRW | ~1ドル.109 | 112ドル.291.960 |
| 15 |
[画像:Sàn BitMart]
BitMart
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 19ドル.573.506 |
| 16 |
[画像:Sàn HTX]
HTX
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 5ドル.444.508 |
| 17 |
[画像:Sàn Bitrue]
Bitrue
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 569ドル.332 |
| 18 |
[画像:Sàn BingX]
BingX
|
CARV/USDT | ~0,81ドル | 180ドル.756 |
| 19 |
[画像:Sàn HashKey Global]
HashKey Global
|
CARV/USDT | ~0,79ドル | 513,07ドル |
| 20 |
[画像:Sàn Cryptology]
Cryptology
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 4ドル.500,29 |
| 21 |
[画像:Sàn Upbit]
Upbit
|
CARV/BTC | ~0,000012ドル | 41ドル.938 |
| 22 |
[画像:Sàn NovaDAX]
NovaDAX
|
CARV/BRL | ~4,66ドル | 3ドル.002,73 |
| 23 |
[画像:Sàn Upbit]
Upbit
|
CARV/USDT | ~0,79ドル | 5ドル.009,26 |
| 24 |
[画像:Sàn Bitget]
Bitget
|
CARV/USDT | ~0,79ドル | 20ドル.689.365 |
| 25 |
[画像:Sàn Bybit]
Bybit
|
CARV/USDT | ~0,8ドル | 18ドル.821.603 |
| 26 |
[画像:Sàn Poloniex]
Poloniex
|
CARV/USDT | ~0,85ドル | 251ドル.331 |
Thông tin
Không có dữ liệu
Tiền điện tử tốt nhất để đầu tư: Cách chọn đúng loại
Tìm hiểu cách chọn loại tiền điện tử tốt nhất để đầu tư: các chiến lược chính, quản lý rủi ro, các dấu hiệu cảnh báo cần tránh và mẹo để đưa ra quyết định thông minh hơn.Bot giao dịch tự động tốt nhất cho người mới bắt đầu tiền điện tử
Nó hỗ trợ các sàn giao dịch như Binance, Kraken và Bitgen – những sàn giao dịch bạn cần để bắt đầu hành trình tiền điện tử của mình. TrustSignals cũng có cơ chế mạnh mẽ để giải quyết tranh chấp công bằng và minh bạch, hãy đọc về điều đó trong Điều khoản & Điều kiện của họ.Công cụ miễn phí hàng đầu cho giao dịch tiền điện tử tự động
Giao dịch tiền điện tử trên thiết bị di động dễ dàng: 9 ứng dụng hàng đầu được xếp hạng từ Binance đến Telegram bot. Tìm giải pháp giao dịch hoàn hảo của bạn.